all-terrain bike

all-terrain bike

A rider pedals an all-terrain bike along a forest trail.

Định nghĩa

Danh từ: Xe đạp địa hình (all-terrain bike) một loại xe đạp khung chắc chắn lốp xe lớn, dày; ban đầu được thiết kế để đi xe ở vùng núi non hoặc địa hình gồ ghề.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp địa hình để khám phá những con đường mòn trên núi.)
  • (Chiếc xe đạp địa hình này có thể xử lý bùn, đá dốc đứng một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride an all-terrain bike": đi xe đạp địa hình.
    • She loves to ride her all-terrain bike through the forest. ( ấy thích đi xe đạp địa hình của mình xuyên qua khu rừng.)
  • "all-terrain bike trail": đường mòn dành cho xe đạp địa hình.
    • The park has several all-terrain bike trails for enthusiasts. (Công viên nhiều đường mòn dành cho xe đạp địa hình cho những người đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain bike (danh từ): xe đạp leo núi, một loại xe đạp địa hình phổ biến nhất, thường bộ phận giảm xóc.
  • Fat bike (danh từ): xe đạp lốp to, một loại xe đạp địa hình lốp rất rộng để đi trên cát hoặc tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain bike: xe đạp leo núi.
  • Off-road bike: xe đạp đi địa hình ngoài đường nhựa.
  • Trail bike: xe đạp đường mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride out: đi xe đạp ra ngoài (thường để thử nghiệm hoặc khám phá).
    • They decided to ride out on their all-terrain bikes early in the morning. (Họ quyết định đi xe đạp địa hình ra ngoài vào sáng sớm.)
  • Take on: đối mặt, vượt qua (địa hình khó).
    • This all-terrain bike can take on any rugged terrain. (Chiếc xe đạp địa hình này có thể vượt qua mọi địa hình gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the trail: bắt đầu chuyến đi (thường dùng cho xe đạp địa hình hoặc đi bộ đường dài).
    • Let's hit the trail with our all-terrain bikes this weekend. (Hãy bắt đầu chuyến đi với xe đạp địa hình của chúng ta vào cuối tuần này.)